sturdy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khỏe mạnh, cường tráng
Definition (English)
(of a person) physically strong and healthy
Câu ví dụ
Despite the challenging conditions , the sturdy hikers reached the summit of the mountain without difficulty .
Bất chấp điều kiện khó khăn, những người leo núi cứng cỏi đã lên đến đỉnh núi mà không gặp khó khăn.