tough
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cứng rắn, bền bỉ
Definition (English)
having physical strength and resilience
Câu ví dụ
Despite the harsh conditions , the tough explorer traversed rugged terrain and extreme climates .
Bất chấp điều kiện khắc nghiệt, nhà thám hiểm cứng cỏi đã vượt qua địa hình gồ ghề và khí hậu khắc nghiệt.