robust
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khỏe mạnh, cường tráng
Definition (English)
physically strong and healthy
Câu ví dụ
Despite her age , Grandma remained robust and energetic , often outpacing younger family members on hikes .
Mặc dù tuổi đã cao, bà vẫn khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng, thường xuyên vượt qua các thành viên trẻ hơn trong gia đình trong các chuyến đi bộ đường dài.