robust
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khỏe mạnh, cường tráng
💡
Definition (English)
physically strong and healthy
✏️
Câu ví dụ
Despite her age , Grandma remained robust and energetic , often outpacing younger family members on hikes .
Mặc dù tuổi đã cao, bà vẫn khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng, thường xuyên vượt qua các thành viên trẻ hơn trong gia đình trong các chuyến đi bộ đường dài.