underage
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vị thành niên, chưa đủ tuổi
💡
Definition (English)
not old enough to legally engage in certain activities such as drinking or getting a driver's license
✏️
Câu ví dụ
The club was fined for serving alcohol to underage patrons during a recent inspection .
Câu lạc bộ đã bị phạt vì phục vụ rượu cho khách hàng chưa đủ tuổi trong một cuộc kiểm tra gần đây.