adolescent
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vị thành niên, thiếu niên
💡
Definition (English)
in the developmental stage between childhood and adulthood
✏️
Câu ví dụ
Adolescent brains are still maturing , especially in decision-making .
Bộ não vị thành niên vẫn đang trưởng thành, đặc biệt là trong việc ra quyết định.