membership
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tư cách thành viên, sự thuộc về
💡
Definition (English)
the state of belonging to a group, organization, etc.
✏️
Câu ví dụ
They offer different levels of membership, including basic and premium , to cater to different needs and budgets .
Họ cung cấp các cấp độ thành viên khác nhau, bao gồm cơ bản và cao cấp, để đáp ứng các nhu cầu và ngân sách khác nhau.