unconscious
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vô thức, không nhận thức được
Definition (English)
lacking awareness or perception of something
Câu ví dụ
Despite the noise , she remained unconscious of her surroundings , lost in thought .
Bất chấp tiếng ồn, cô ấy vẫn không ý thức được xung quanh, chìm đắm trong suy nghĩ.