unsuspecting
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không nghi ngờ, không nhận thức được nguy hiểm
💡
Definition (English)
not aware of potential danger or harm
✏️
Câu ví dụ
The unsuspecting buyer fell for the scam and lost thousands of dollars .
Người mua không nghi ngờ đã rơi vào bẫy lừa đảo và mất hàng ngàn đô la.