frantic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
điên cuồng, hoảng loạn
Definition (English)
greatly frightened and worried about something, in a way that is uncontrollable
Câu ví dụ
His frantic pacing back and forth showed his anxiety before the big job interview .
Bước đi cuồng loạn qua lại của anh ấy cho thấy sự lo lắng trước cuộc phỏng vấn xin việc lớn.