motivated
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
được thúc đẩy, quyết tâm
Definition (English)
having a strong desire or ambition to achieve a goal or accomplish a task
Câu ví dụ
Despite setbacks , he remained motivated to pursue his dreams .
Mặc dù gặp trở ngại, anh ấy vẫn động lực theo đuổi ước mơ của mình.