unscrupulous
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô liêm sỉ, không có nguyên tắc
💡
Definition (English)
having no moral principles and willing to do anything to achieve one's goals
✏️
Câu ví dụ
The unscrupulous politician accepted bribes in exchange for favors , betraying the trust of the people who voted for him .
Chính trị gia vô đạo đức đã nhận hối lộ để đổi lấy ân huệ, phản bội lòng tin của những người đã bầu cho ông ta.