dodgy
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng ngờ, không đáng tin cậy
💡
Definition (English)
not trustworthy or reliable
✏️
Câu ví dụ
The stranger 's dodgy behavior in the alley raised alarm bells in my mind .
Hành vi đáng ngờ của người lạ trong ngõ hẻm đã gióng lên hồi chuông báo động trong tâm trí tôi.