dodgy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng ngờ, không đáng tin cậy
Definition (English)
not trustworthy or reliable
Câu ví dụ
The stranger 's dodgy behavior in the alley raised alarm bells in my mind .
Hành vi đáng ngờ của người lạ trong ngõ hẻm đã gióng lên hồi chuông báo động trong tâm trí tôi.