winner
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
người chiến thắng, người thắng cuộc
Definition (English)
someone who achieves the best results or performs better than other players in a game, sport, or competition
Câu ví dụ
Being the winner of that scholarship changed her life .
Là người chiến thắng của học bổng đó đã thay đổi cuộc đời cô.