eccentric
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lập dị, độc đáo
💡
Definition (English)
slightly strange in behavior, appearance, or ideas
✏️
Câu ví dụ
The eccentric professor often held class in the park .
Vị giáo sư lập dị thường tổ chức lớp học trong công viên.