playful
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vui tươi, tinh nghịch
Definition (English)
cheerful and full of fun, enjoying activities that are light-hearted and amusing
Câu ví dụ
Even in stressful situations , she maintains a playful attitude , finding joy in the little moments .
Ngay cả trong những tình huống căng thẳng, cô ấy vẫn giữ thái độ vui tươi, tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc nhỏ bé.