curious
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tò mò, hiếu kỳ
💡
Definition (English)
(of a person) interested in learning and knowing about things
✏️
Câu ví dụ
She was always curious about different cultures and loved traveling to new places .
Cô ấy luôn tò mò về các nền văn hóa khác nhau và yêu thích du lịch đến những nơi mới.