unreceptive
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tiếp thu, đóng với những ý tưởng mới
💡
Definition (English)
not open or responsive to new ideas, suggestions, or experiences
✏️
Câu ví dụ
The unreceptive customer dismissed the product without giving it a fair chance .
Khách hàng không tiếp thu đã bỏ qua sản phẩm mà không cho nó một cơ hội công bằng.