flip
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bất cần, thiếu tôn trọng
Definition (English)
displaying casual disrespect towards others or situations
Câu ví dụ
Her flip attitude towards authority figures often got her into trouble .
Thái độ bất cần của cô ấy đối với những nhân vật có thẩm quyền thường khiến cô gặp rắc rối.