inhuman
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô nhân đạo, tàn nhẫn
💡
Definition (English)
lacking compassion, empathy, or decency, often being cruel or brutal
✏️
Câu ví dụ
His inhuman disregard for the suffering of animals led to calls for stricter animal welfare laws .
Sự thờ ơ vô nhân đạo của anh ta đối với sự đau khổ của động vật đã dẫn đến lời kêu gọi luật phúc lợi động vật nghiêm ngặt hơn.