childish
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
trẻ con, ấu trĩ
Definition (English)
behaving in a way that is immature or typical of a child
Câu ví dụ
The childish prank of hiding someone 's belongings may seem harmless , but it can cause frustration and inconvenience .
Trò đùa trẻ con khi giấu đồ của người khác có vẻ vô hại, nhưng nó có thể gây ra sự bực bội và bất tiện.