touchy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
dễ bị xúc phạm, nhạy cảm
Definition (English)
easily offended, often reacting strongly to perceived slights or criticism
Câu ví dụ
She 's touchy about her personal space , becoming uncomfortable if someone gets too close .
Cô ấy dễ bị xúc phạm về không gian cá nhân của mình, cảm thấy không thoải mái nếu ai đó đến quá gần.