stubborn
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bướng bỉnh, cứng đầu
💡
Definition (English)
unwilling to change one's attitude or opinion despite good reasons to do so
✏️
Câu ví dụ
Despite multiple attempts to convince him otherwise , he remained stubborn in his decision to quit his job .
Mặc dù nhiều lần cố gắng thuyết phục anh ta, anh ta vẫn cứng đầu trong quyết định bỏ việc của mình.