stubborn
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bướng bỉnh, cứng đầu
Definition (English)
unwilling to change one's attitude or opinion despite good reasons to do so
Câu ví dụ
Despite multiple attempts to convince him otherwise , he remained stubborn in his decision to quit his job .
Mặc dù nhiều lần cố gắng thuyết phục anh ta, anh ta vẫn cứng đầu trong quyết định bỏ việc của mình.