vain
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiêu ngạo, tự phụ
💡
Definition (English)
taking great pride in one's abilities, appearance, etc.
✏️
Câu ví dụ
She was so vain that she spent hours in front of the mirror , obsessing over her appearance .
Cô ấy kiêu ngạo đến mức dành hàng giờ trước gương, ám ảnh về ngoại hình của mình.