cooperative
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hợp tác, sẵn sàng hợp tác
Definition (English)
characterized by a willingness and ability to work harmoniously with others
Câu ví dụ
His cooperative nature makes him a great mediator .
Bản chất hợp tác của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người hòa giải tuyệt vời.