affectionate
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trìu mến, ân cần
💡
Definition (English)
expressing love and care
✏️
Câu ví dụ
They exchanged affectionate glances across the room , their love for each other evident in their eyes .
Họ trao nhau những ánh nhìn trìu mến qua căn phòng, tình yêu của họ dành cho nhau rõ ràng trong mắt họ.