sane
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỉnh táo, cân bằng
💡
Definition (English)
mentally healthy and not affected by any mental disorder or illness
✏️
Câu ví dụ
The therapist provided coping strategies to help her stay sane during difficult times .
Nhà trị liệu đã cung cấp các chiến lược đối phó để giúp cô ấy giữ được tỉnh táo trong những thời điểm khó khăn.