to repent
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn năn, chân thành hối hận
💡
Definition (English)
to sincerely regret and turn away from wrongdoing, seeking forgiveness
✏️
Câu ví dụ
Recognizing the consequences of his actions , he chose to repent and lead a more righteous life .
Nhận ra hậu quả của hành động mình, anh ấy đã chọn ăn năn và sống một cuộc đời ngay thẳng hơn.