to aim
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhắm, hướng
Definition (English)
to direct or guide something such as a weapon at a person or thing
Câu ví dụ
Hunters learn to aim their rifles responsibly to ensure ethical and precise shots .
Thợ săn học cách ngắm súng trách nhiệm để đảm bảo những phát bắn chính xác và có đạo đức.