to blitz
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiến hành một cuộc tấn công chớp nhoáng, thực hiện một blitz
Definition (English)
to carry out a sudden and intense military attack
Câu ví dụ
The air force executed a strategic plan to blitz key enemy installations, disrupting their command and control.
Không quân đã thực hiện một kế hoạch chiến lược để blitz các cơ sở then chốt của địch, làm gián đoạn chỉ huy và kiểm soát của họ.