to enlist
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhập ngũ, gia nhập quân đội
💡
Definition (English)
to join the armed forces
✏️
Câu ví dụ
Veterans often share their positive experiences to inspire others to enlist in the armed forces .
Các cựu chiến binh thường chia sẻ những trải nghiệm tích cực của họ để truyền cảm hứng cho người khác gia nhập quân đội.