to enlist
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhập ngũ, gia nhập quân đội
Definition (English)
to join the armed forces
Câu ví dụ
Veterans often share their positive experiences to inspire others to enlist in the armed forces .
Các cựu chiến binh thường chia sẻ những trải nghiệm tích cực của họ để truyền cảm hứng cho người khác gia nhập quân đội.