to burglarize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đột nhập trộm cắp, ăn trộm
💡
Definition (English)
to illegally enter a building or area with the intent to commit theft or other crimes
✏️
Câu ví dụ
Burglars targeted the vacant house , knowing it was unoccupied and easier to burglarize.
Những tên trộm nhắm vào ngôi nhà trống, biết rằng nó không có người ở và dễ dàng đột nhập trộm cắp hơn.