to infringe
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vi phạm, xâm phạm
💡
Definition (English)
to violate someone's rights or property
✏️
Câu ví dụ
The court found the defendant guilty of infringing the patent rights of a competing company .
Tòa án tuyên bố bị cáo có tội vi phạm quyền sáng chế của một công ty đối thủ.