to cough
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ho, lên cơn ho
Definition (English)
to push air out of our mouth with a sudden noise
Câu ví dụ
When he began to cough during his speech , someone offered him a glass of water .
Khi anh ấy bắt đầu ho trong bài phát biểu của mình, ai đó đã mời anh ấy một ly nước.