to snowboard
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trượt ván tuyết, lướt ván tuyết
💡
Definition (English)
to slide down snow-covered slopes using a flat board with bindings attached to boots
✏️
Câu ví dụ
Professional athletes showcase their skills as they snowboard in competitive events .
Các vận động viên chuyên nghiệp thể hiện kỹ năng của họ khi trượt tuyết trong các sự kiện cạnh tranh.