to dice
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chơi xúc xắc, tung xúc xắc
💡
Definition (English)
to play with small numbered objects, often used in games of chance or for fun
✏️
Câu ví dụ
Last night , the friends diced for the final round .
Đêm qua, những người bạn đã chơi xúc xắc cho vòng cuối cùng.