to dice
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chơi xúc xắc, tung xúc xắc
Definition (English)
to play with small numbered objects, often used in games of chance or for fun
Câu ví dụ
Last night , the friends diced for the final round .
Đêm qua, những người bạn đã chơi xúc xắc cho vòng cuối cùng.