to picnic
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi dã ngoại, ăn uống ngoài trời
💡
Definition (English)
to have a meal or social gathering outdoors
✏️
Câu ví dụ
The friends picnicked on the beach during their vacation .
Những người bạn đã dã ngoại trên bãi biển trong kỳ nghỉ của họ.