to rake in
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiếm được, thu về
💡
Definition (English)
to earn a lot of money or resources through successful efforts or actions
✏️
Câu ví dụ
The talented artist has been raking the commissions in for their artwork.
Nghệ sĩ tài năng đã kiếm được rất nhiều hoa hồng cho tác phẩm nghệ thuật của họ.