to sell out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bán hết vé, được bán hết
💡
Definition (English)
(of an event) to completely sell all available tickets, seats, leaving none remaining for further purchase
✏️
Câu ví dụ
The underground music festival sold out, transforming an abandoned warehouse into a vibrant celebration .
Lễ hội âm nhạc ngầm đã bán hết vé, biến một nhà kho bỏ hoang thành một lễ kỷ niệm sôi động.