to sell out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bán hết vé, được bán hết
Definition (English)
(of an event) to completely sell all available tickets, seats, leaving none remaining for further purchase
Câu ví dụ
The underground music festival sold out, transforming an abandoned warehouse into a vibrant celebration .
Lễ hội âm nhạc ngầm đã bán hết vé, biến một nhà kho bỏ hoang thành một lễ kỷ niệm sôi động.