to appoint
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bổ nhiệm, chỉ định
💡
Definition (English)
to give a responsibility or job to someone
✏️
Câu ví dụ
The experienced manager appointed specific roles during a period of organizational change .
Người quản lý có kinh nghiệm đã bổ nhiệm các vai trò cụ thể trong thời kỳ thay đổi tổ chức.