to sculpt
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điêu khắc, tạc
💡
Definition (English)
to form figures and objects by cutting and carving hard materials such as wood, stone, metal, etc.
✏️
Câu ví dụ
The ancient civilization sculpted colossal statues from stone to honor their gods .
Nền văn minh cổ đại điêu khắc những bức tượng khổng lồ từ đá để tôn vinh các vị thần của họ.