to strike up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu chơi, khởi xướng
Definition (English)
to begin playing a musical instrument, typically referring to the start of a performance or music session
Câu ví dụ
The DJ suddenly struck up a familiar tune , and the dance floor came to life .
DJ đột nhiên bắt đầu chơi một giai điệu quen thuộc, và sàn nhảy trở nên sống động.