to hoover
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hút bụi, làm sạch bằng máy hút bụi
Definition (English)
to clean a surface by using a machine that sucks up dirt, dust, and debris
Câu ví dụ
Before guests arrive , she hoovers the couch to create a welcoming atmosphere .
Trước khi khách đến, cô ấy hút bụi ghế sofa để tạo không khí chào đón.