to shave
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cạo, cạo râu
💡
Definition (English)
to remove hair from the body using a razor or similar tool
✏️
Câu ví dụ
After swimming , he shaves his armpits for better hygiene .
Sau khi bơi, anh ấy cạo lông nách để vệ sinh tốt hơn.