to comb
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chải, gỡ rối
Definition (English)
to use a tool with narrow, evenly spaced teeth to untangle and arrange hair
Câu ví dụ
They comb through their pet 's fur to remove any tangles or knots .
Họ chải lông thú cưng của mình để loại bỏ bất kỳ vết rối hoặc nút thắt nào.