to scrub
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chà, cọ rửa
Definition (English)
to clean a surface by rubbing it very hard using a brush, etc.
Câu ví dụ
After a day of gardening , she scrubs her hands to remove soil and stains .
Sau một ngày làm vườn, cô ấy chà tay để loại bỏ đất và vết bẩn.