to scour
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cọ rửa, chà mạnh
Definition (English)
to clean something thoroughly by scrubbing it hard with a rough or tough material
Câu ví dụ
The hiker scoured his boots with a brush to remove mud from the trail .
Người leo núi chà đôi ủng của mình bằng bàn chải để loại bỏ bùn từ đường mòn.