to clean
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lau chùi, rửa
💡
Definition (English)
to make something have no bacteria, marks, or dirt
✏️
Câu ví dụ
We always clean the bathroom to keep it hygienic .
Chúng tôi luôn dọn dẹp phòng tắm để giữ vệ sinh.