to clean
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lau chùi, rửa
Definition (English)
to make something have no bacteria, marks, or dirt
Câu ví dụ
We always clean the bathroom to keep it hygienic .
Chúng tôi luôn dọn dẹp phòng tắm để giữ vệ sinh.