to spawn
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẻ trứng, sinh sản
💡
Definition (English)
(of a fish, frog, etc.) to lay or release eggs
✏️
Câu ví dụ
The carp in the pond spawn prolifically during the spring, leading to an abundance of young fish.
Cá chép trong ao đẻ trứng nhiều vào mùa xuân, dẫn đến sự phong phú của cá con.