to mate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao phối, sinh sản
💡
Definition (English)
(of animals) to have sex for breeding or reproduction
✏️
Câu ví dụ
Do n't disturb animals in the wild when they are trying to mate.
Đừng làm phiền động vật trong tự nhiên khi chúng đang cố gắng giao phối.