to plug in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắm vào, kết nối
Definition (English)
to connect something to an electrical port
Câu ví dụ
The laptop battery was running low, so she had to plug it in to continue working.
Pin máy tính xách tay sắp hết, vì vậy cô ấy phải cắm điện để tiếp tục làm việc.